se rembucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- (Săn bắn) Lẫn vào rừng: Dùng để chỉ hành động của một con vật bị săn đuổi khi nó chạy trốn và ẩn mình vào trong rừng rậm để lẩn tránh.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le cerf, poursuivi par les chiens, a fini par se rembucher. (Con hươu, bị đàn chó săn đuổi, cuối cùng đã lẫn vào rừng.)
- Le sanglier blessé a réussi à se rembucher dans les fourrés. (Con lợn rừng bị thương đã thành công lẫn vào bụi rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se rembucher" thường được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể về săn bắn hoặc mô tả hành vi hoang dã. Nó nhấn mạnh vào hành động tìm nơi ẩn náu an toàn trong môi trường rừng rậm tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Rembucher (ngoại động từ): (Săn bắn, ít dùng) Lùa (thú) vào rừng.
- Les rabatteurs ont rembuché le renard. (Những người đuổi thú đã lùa con cáo vào rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Se réfugier dans les bois: Ẩn náu trong rừng.
- S'enfoncer dans la forêt: Lẩn sâu vào rừng.
- Se cacher dans les fourrés: Trốn trong bụi rậm.
Lưu ý
- Từ này có tính chuyên môn cao và chủ yếu được dùng trong lĩnh vực săn bắn hoặc văn học mô tả thiên nhiên. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
tự động từ
- (săn bắn) lẫn vào rừng (con vật bị săn)